to mantle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao phủ, quấn quanh
Definition (English)
to cover or wrap something, like a cloak
Câu ví dụ
The trees mantled the garden , providing shade on a sunny day .
Những cái cây bao phủ khu vườn, tạo bóng mát vào một ngày nắng.