to cloak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, ngụy trang
Definition (English)
to cover or hide something, making it less visible
Câu ví dụ
The thief used shadows to cloak his escape from the scene .
Tên trộm đã sử dụng bóng tối để che giấu sự trốn thoát của hắn khỏi hiện trường.