to cloak
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, ngụy trang
💡
Definition (English)
to cover or hide something, making it less visible
✏️
Câu ví dụ
The thief used shadows to cloak his escape from the scene .
Tên trộm đã sử dụng bóng tối để che giấu sự trốn thoát của hắn khỏi hiện trường.