to obscure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu đi
Definition (English)
to conceal or hide something
Câu ví dụ
The artist intentionally used brushstrokes to obscure certain details in the painting .
Nghệ sĩ cố ý sử dụng các nét vẽ để che giấu một số chi tiết trong bức tranh.