to obscure
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu đi
💡
Definition (English)
to conceal or hide something
✏️
Câu ví dụ
The artist intentionally used brushstrokes to obscure certain details in the painting .
Nghệ sĩ cố ý sử dụng các nét vẽ để che giấu một số chi tiết trong bức tranh.