to tag
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn nhãn, đánh dấu
💡
Definition (English)
to securely attach a small piece of identification or information to an item
✏️
Câu ví dụ
The museum curator will tag each exhibit with relevant historical information .
Người phụ trách bảo tàng sẽ gắn nhãn mỗi triển lãm với thông tin lịch sử liên quan.