to stick
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dán, gắn
💡
Definition (English)
to fix an object to another, usually with glue or another similar substance
✏️
Câu ví dụ
I 'll stick this note to your computer so you wo n't forget .
Tôi sẽ dán mẩu giấy này vào máy tính của bạn để bạn không quên.