to unite
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, hợp nhất
💡
Definition (English)
to come together and form a single entity
✏️
Câu ví dụ
The flavors in the recipe unite to create a delicious and harmonious dish.
Các hương vị trong công thức kết hợp để tạo ra một món ăn ngon và hài hòa.