to join
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, kết nối
Definition (English)
to be connected or linked together
Câu ví dụ
Different threads join in the fabric, forming a cohesive pattern.
Các sợi khác nhau kết nối trong vải, tạo thành một mẫu gắn kết.