to fix
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố định, gắn chặt
💡
Definition (English)
to cause to be firmly fastened or secured
✏️
Câu ví dụ
The technician fixed the loose wiring in the electrical panel .
Kỹ thuật viên đã sửa chữa dây điện bị lỏng trong bảng điện.