to fix
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cố định, gắn chặt
Definition (English)
to cause to be firmly fastened or secured
Câu ví dụ
The technician fixed the loose wiring in the electrical panel .
Kỹ thuật viên đã sửa chữa dây điện bị lỏng trong bảng điện.