to scratch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cào, làm trầy xước
Definition (English)
to make small cuts or marks on a surface
Câu ví dụ
Be careful not to scratch the glass when cleaning it with a rough cloth .
Hãy cẩn thận để không làm xước kính khi lau bằng vải thô.