to pack up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng gói, thu dọn đồ đạc
Definition (English)
to put things into containers or bags in order to transport or store them
Câu ví dụ
They packed the gifts up carefully to avoid any damage.
Họ đóng gói quà cẩn thận để tránh bất kỳ hư hỏng nào.