to pack up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng gói, thu dọn đồ đạc
💡
Definition (English)
to put things into containers or bags in order to transport or store them
✏️
Câu ví dụ
They packed the gifts up carefully to avoid any damage.
Họ đóng gói quà cẩn thận để tránh bất kỳ hư hỏng nào.