to pocket
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ vào túi, nhét vào túi
Definition (English)
to put something, typically small or portable, into one's pocket
Câu ví dụ
She was pocketing the seashells during the beach walk .
Cô ấy bỏ những vỏ sò vào túi trong khi đi dạo trên bãi biển.