to pocket
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ vào túi, nhét vào túi
💡
Definition (English)
to put something, typically small or portable, into one's pocket
✏️
Câu ví dụ
She was pocketing the seashells during the beach walk .
Cô ấy bỏ những vỏ sò vào túi trong khi đi dạo trên bãi biển.