to clog
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tắc, bịt kín
💡
Definition (English)
to make it so that nothing can move through something
✏️
Câu ví dụ
A swarm of insects clogged the air filter of the HVAC system , affecting air quality in the building .
Một đám côn trùng đã làm tắc bộ lọc không khí của hệ thống HVAC, ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong tòa nhà.