to lock
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa, đóng lại
💡
Definition (English)
to secure something with a lock or seal
✏️
Câu ví dụ
They locked the windows during the storm last night .
Họ đã khóa cửa sổ trong cơn bão tối qua.