to top up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thêm vào, đổ đầy
Definition (English)
to add more liquid to someone's glass or cup
Câu ví dụ
Do n't hesitate to ask the barista to top up your latte if it 's not full .
Đừng ngần ngại yêu cầu nhân viên pha chế thêm đầy ly latte của bạn nếu nó chưa đầy.