to grip
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
💡
Definition (English)
to firmly hold something
✏️
Câu ví dụ
In the tense moment , she could n't help but grip the armrest of her seat .
Trong khoảnh khắc căng thẳng, cô không thể không nắm chặt tay vịn ghế của mình.