to grab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nắm lấy, chộp lấy
Definition (English)
to take hold of an object or surface rapidly or abruptly
Câu ví dụ
As the car skidded on the icy road , he grabbed the steering wheel tightly , trying to regain control .
Khi chiếc xe trượt trên đường trơn, anh ta nắm chặt vô lăng, cố gắng lấy lại kiểm soát.