to thumb
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn bằng ngón tay cái, thao tác bằng ngón tay cái
💡
Definition (English)
to press, move, or manipulate something using the thumb
✏️
Câu ví dụ
To find the right channel , she had to thumb the remote control while sitting on the couch .
Để tìm đúng kênh, cô ấy phải nhấn điều khiển từ xa trong khi ngồi trên ghế sofa.