to finger
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sờ bằng ngón tay, dùng ngón tay cảm nhận
Definition (English)
to touch or handle something using the fingers
Câu ví dụ
The art conservator wore gloves as she gently fingered the edges of the ancient painting to assess its condition .
Người bảo tồn nghệ thuật đeo găng tay khi cô nhẹ nhàng chạm vào các cạnh của bức tranh cổ để đánh giá tình trạng của nó.