to finger
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sờ bằng ngón tay, dùng ngón tay cảm nhận
💡
Definition (English)
to touch or handle something using the fingers
✏️
Câu ví dụ
The art conservator wore gloves as she gently fingered the edges of the ancient painting to assess its condition .
Người bảo tồn nghệ thuật đeo găng tay khi cô nhẹ nhàng chạm vào các cạnh của bức tranh cổ để đánh giá tình trạng của nó.