to curve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
uốn cong, làm cong
Definition (English)
to shape something into a bent or arched form
Câu ví dụ
Using a heated tool , the craftsman carefully curved the metal into a smooth arc .
Sử dụng một công cụ được làm nóng, người thợ thủ công cẩn thận uốn cong kim loại thành một cung trơn.