to distort
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm biến dạng, bóp méo
💡
Definition (English)
to change the shape or condition of something in a way that is no longer clear or natural
✏️
Câu ví dụ
The extreme heat distorted the plastic containers , causing them to warp and lose their original shape .
Cái nóng cực độ đã làm biến dạng các hộp nhựa, khiến chúng bị cong vênh và mất đi hình dạng ban đầu.