to deform
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm biến dạng, thay đổi hình dạng của
💡
Definition (English)
to change the shape of something out of its usual shape
✏️
Câu ví dụ
Poor manufacturing processes can sometimes deform products , leading to quality issues .
Quy trình sản xuất kém đôi khi có thể làm biến dạng sản phẩm, dẫn đến các vấn đề về chất lượng.