about
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung quanh, gần đây
💡
Definition (English)
in the nearby area
✏️
Câu ví dụ
The playground is about, just behind the school building .
Sân chơi ở gần đây, ngay phía sau tòa nhà trường.