extragalactic astronomy
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên văn học ngoài thiên hà, nghiên cứu các thiên thể bên ngoài Dải Ngân Hà
💡
Definition (English)
study of celestial objects outside the Milky Way galaxy
✏️
Câu ví dụ
Extragalactic astronomy sheds light on cosmic evolution .
Thiên văn học ngoài thiên hà làm sáng tỏ sự tiến hóa vũ trụ.