extragalactic astronomy
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thiên văn học ngoài thiên hà, nghiên cứu các thiên thể bên ngoài Dải Ngân Hà
Definition (English)
study of celestial objects outside the Milky Way galaxy
Câu ví dụ
Extragalactic astronomy sheds light on cosmic evolution .
Thiên văn học ngoài thiên hà làm sáng tỏ sự tiến hóa vũ trụ.