stringer
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng viên tự do, cộng tác viên
💡
Definition (English)
a journalist who is not an employee of a newspaper, but who supplies stories for that newspaper from time to time
✏️
Câu ví dụ
Many aspiring journalists start their careers as stringers, gaining valuable experience and building their portfolios .
Nhiều nhà báo đầy khát vọng bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là phóng viên tự do, tích lũy kinh nghiệm quý báu và xây dựng danh mục đầu tư của họ.