ethnocentrism
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa dân tộc trung tâm, xu hướng đánh giá và phán xét các nền văn hóa hoặc nhóm khác dựa trên tiêu chuẩn và giá trị của chính mình
💡
Definition (English)
the tendency to evaluate and judge other cultures or groups based on the standards and values of one's own, often resulting in a belief in the superiority of one's own culture or group
✏️
Câu ví dụ
Nationalistic attitudes often reflect ethnocentrism, with individuals viewing their own country as superior to others .
Thái độ dân tộc chủ nghĩa thường phản ánh chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi, với các cá nhân coi nước mình là vượt trội so với các nước khác.