socioeconomic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tế xã hội, xã hội kinh tế
💡
Definition (English)
referring to factors or conditions that involve both social and economic aspects
✏️
Câu ví dụ
The nonprofit organization focuses on improving socioeconomic conditions in underserved communities .
Tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc cải thiện điều kiện kinh tế xã hội ở các cộng đồng thiếu dịch vụ.