denizen
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cư dân, người ở
Definition (English)
a resident in a particular place
Câu ví dụ
The ancient ruins were once inhabited by the denizens of a long-forgotten civilization , leaving behind traces of their existence for archaeologists to uncover .
Những tàn tích cổ xưa từng là nơi sinh sống của các cư dân thuộc một nền văn minh đã bị lãng quên từ lâu, để lại dấu vết tồn tại của họ cho các nhà khảo cổ khám phá.