providing (that)
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
với điều kiện là, miễn là
Đừng chỉ tra "providing (that)" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on the condition that; understanding that
Câu ví dụ
He will move to the new position , providing his current project is completed .
Anh ấy sẽ chuyển sang vị trí mới, với điều kiện là dự án hiện tại của anh ấy được hoàn thành.
Luyện tập
"providing (that)" nghĩa là gì?