in case

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng khi, trong trường hợp
💡
Definition (English)
used to indicate a precaution for a possible future event
✏️
Câu ví dụ
I 'll jot down the directions in case we lose cell signal during our hike .
Tôi sẽ ghi lại các chỉ dẫn phòng khi chúng ta mất tín hiệu điện thoại trong chuyến đi bộ đường dài.
Luyện tập

"in case" nghĩa là gì?