Nghĩa tiếng Việt
không, không có
Đừng chỉ tra "nil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate the absence or lack of something
Câu ví dụ
The examiners found nil errors in his report.
Các giám khảo không tìm thấy bất kỳ lỗi nào trong báo cáo của anh ấy.
Luyện tập
"nil" nghĩa là gì?