much appreciated
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
rất cảm kích, cảm ơn rất nhiều
Đừng chỉ tra "much appreciated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express gratitude or acknowledgment for something that has been done or offered
Câu ví dụ
Thanks for the ride home .Much appreciated !
Cảm ơn vì đã đưa về nhà. Rất cảm kích !
Luyện tập
"much appreciated" nghĩa là gì?