meh
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
ừa, thôi thì
Đừng chỉ tra "meh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express indifference, lack of interest, or mild disapproval
Câu ví dụ
That idea sounds kind of meh to me.
Ý tưởng đó nghe có vẻ hơi meh với tôi.
Luyện tập
"meh" nghĩa là gì?