not that i know of
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Không phải tôi biết, Theo tôi biết thì không
Đừng chỉ tra "not that i know of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey uncertainty or lack of knowledge regarding a particular situation or question
Câu ví dụ
Not that I know of.It should be happening as planned.
Theo tôi biết thì không. Nó nên diễn ra theo kế hoạch.
Luyện tập
"not that i know of" nghĩa là gì?