her

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô ấy, bà ấy
🎯
Đừng chỉ tra "her" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(objective third-person singular pronoun) used when referring to a female human or animal that is the object of a sentence
✏️
Câu ví dụ
They presented her with a bouquet of flowers.
Họ tặng cô ấy một bó hoa.
✅
Luyện tập

"her" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Object Pronouns