good thinking
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Suy nghĩ tốt!, Ý tưởng hay!
Đừng chỉ tra "good thinking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to acknowledge and praise someone for their intelligent or insightful thoughts, ideas, or actions
Câu ví dụ
Good thinking ! I did n't realize we needed extra batteries for the flashlight .
Suy nghĩ tốt! Tôi không nhận ra rằng chúng ta cần thêm pin cho đèn pin.
Luyện tập
"good thinking" nghĩa là gì?