for lack of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vì thiếu, do không có đủ
🎯
Đừng chỉ tra "for lack of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
because there is not enough of something
✏️
Câu ví dụ
She sang for him for lack of words to express her feelings .
Cô ấy hát cho anh ấy vì thiếu từ ngữ để diễn tả cảm xúc của mình.
✅
Luyện tập

"for lack of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Absence and Separation