for lack of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
vì thiếu, do không có đủ
Đừng chỉ tra "for lack of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
because there is not enough of something
Câu ví dụ
She sang for him for lack of words to express her feelings .
Cô ấy hát cho anh ấy vì thiếu từ ngữ để diễn tả cảm xúc của mình.
Luyện tập
"for lack of" nghĩa là gì?