Bảng đại từ trong tiếng Anh
Đại từ (pronouns) trong tiếng Anh gồm nhiều loại: đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ chỉ định, đại từ bất định... Bảng dưới đây tổng hợp đại từ nhân xưng & sở hữu — nhóm phổ biến và hay nhầm lẫn nhất — kèm liên kết chi tiết tới từng loại đại từ khác.
| Chủ ngữ | Tân ngữ | TT sở hữu | Đại từ sở hữu | Đại từ phản thân |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| you | you | your | yours | yourself |
| he | him | his | his | himself |
| she | her | her | hers | herself |
| it | it | its | — | itself |
| we | us | our | ours | ourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
Đại từ nhân xưng & đại từ sở hữu (Personal & Possessive Pronouns)
Các đại từ thay thế cho danh từ chỉ người/vật, thay đổi hình thức theo vai trò chủ ngữ, tâ...
Đại từ nhân xưng & đại từ sở hữu (Personal & Possessive Pronouns)
Các đại từ thay thế cho danh từ chỉ người/vật, thay đổi hình thức theo vai trò chủ ngữ, tâ...
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đại từ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một đối tượng, hoặc để nhấn mạnh.
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đại từ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một đối tượng, hoặc để nhấn mạnh.
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
This/that/these/those dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể theo khoảng cách gần/xa và số l...
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
This/that/these/those dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể theo khoảng cách gần/xa và số l...
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Đại từ chỉ người/vật không xác định cụ thể, gồm các nhóm some-, any-, no-, every-.
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Đại từ chỉ người/vật không xác định cụ thể, gồm các nhóm some-, any-, no-, every-.