Hội thoại tiếng Anh chủ đề Animals
A1 2 đoạn hội thoại dùng 15/15 từ vựng của chủ đề Animals.
Các bài hội thoại
1
2
A Day on Grandpa's Farm
Một ngày ở trang trại của ông
Hội thoại tiếng Anh A1: bé Mai về thăm trang trại của ông và gặp nhiều con vật. Học từ animal, cow, horse, sheep, pig, chicken, dog, cat.
A School Trip to the Zoo
Chuyến dã ngoại sở thú
Hội thoại tiếng Anh A1: học sinh đi tham quan sở thú với cô giáo. Học từ lion, elephant, snake, bird, rabbit, fish, mouse và cách miêu tả con vật.
Từ vựng chủ đề Animals
animal
ˈænəməɫ — động vật, con vật Có trong bài 1, 2
cat
ˈkæt — mèo, con mèo Có trong bài 1
dog
ˈdɔɡ — chó Có trong bài 1
horse
ˈhɔɹs — ngựa, mã Có trong bài 1
sheep
ˈʃip — cừu, chiên Có trong bài 1
cow
ˈkaʊ — bò cái, bò Có trong bài 1
pig
ˈpɪɡ Có trong bài 1
lion
ˈɫaɪən — sư tử, họ mèo Có trong bài 2
rabbit
ˈɹæbət Có trong bài 2
mouse
ˈmaʊs — chuột, chuột nhắt Có trong bài 1, 2
snake
ˈsneɪk — con rắn, rắn Có trong bài 2
fish
ˈfɪʃ — cá, cá Có trong bài 2
elephant
ˈɛɫəfənt Có trong bài 2
bird
ˈbɝd Có trong bài 2
chicken
ˈtʃɪkən — gà, gia cầm Có trong bài 1