Daisy Việt Editorial Team
03-11-2026Cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng Anh và những lỗi người Việt hay mắc
Khi nào dùng a, an, the và khi nào không dùng mạo từ? Quy tắc dễ nhớ, ví dụ cụ thể, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.Lượt xem: 4 Nguồn: Daisy Việt
Tiếng Việt không có mạo từ, nên a, an, the là một trong những điểm người Việt hay dùng sai nhất — kể cả người đã học tiếng Anh lâu năm. Tin tốt là chỉ cần nắm vài nguyên tắc cốt lõi, bạn sẽ dùng đúng trong phần lớn trường hợp.
Mạo từ không xác định: a / an
Dùng a/an trước danh từ đếm được số ít, khi nhắc đến một người/vật lần đầu hoặc không xác định cụ thể là cái nào.
- I have a dog. — Tôi có một con chó.
- She is an engineer. — Cô ấy là kỹ sư. (nói về nghề nghiệp luôn cần a/an)
- Can you give me a pen? — Cho tôi mượn một cái bút (cái nào cũng được).
Khi nào dùng "a", khi nào dùng "an"?
Quy tắc dựa vào âm đầu tiên khi đọc, không phải chữ cái viết:
- an + nguyên âm: an apple, an egg, an orange
- an + chữ "h" câm: an hour, an honest man (h không được phát âm)
- a + chữ "u" đọc là /juː/: a university, a uniform, a useful book
- a + "o" đọc là /w/: a one-way ticket
- Viết tắt: an MBA (M đọc /em/), an FAQ, nhưng a UFO (U đọc /juː/)
Mạo từ xác định: the
Dùng the khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói đến đối tượng nào. Dùng được với danh từ số ít, số nhiều và không đếm được.
- Đã được nhắc đến trước đó: I bought a book. The book is very interesting.
- Chỉ có duy nhất một: the sun, the moon, the Earth, the internet.
- Đã được xác định bằng cụm từ/mệnh đề phía sau: The girl in the red dress is my sister.
- Rõ ràng từ ngữ cảnh: Please close the door. (cánh cửa trong phòng này)
- So sánh nhất, số thứ tự: the best, the tallest, the first, the last.
- Sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc: the Mekong, the Pacific Ocean, the Alps.
- Tên nước có "Republic, Kingdom, States" hoặc số nhiều: the USA, the UK, the Philippines.
- Nhạc cụ (khi nói chơi đàn): play the piano, play the guitar.
- The + tính từ chỉ một nhóm người: the rich, the poor, the elderly.
Khi nào KHÔNG dùng mạo từ?
- Danh từ số nhiều / không đếm được nói chung: Dogs are loyal. Water is important. (không dùng The dogs are loyal khi nói về loài chó nói chung)
- Tên người, tên thành phố, hầu hết tên nước: Vietnam, Hanoi, Japan.
- Bữa ăn: have breakfast, have lunch, have dinner.
- Môn học, ngôn ngữ, môn thể thao: I study English. He plays football.
- Một số cụm cố định: go to school, go to bed, go to work, go home, at night, by bus.
⚠️ Lưu ý: go to school (đi học) khác với go to the school (đến ngôi trường đó, ví dụ để họp phụ huynh). Tương tự: go to hospital (đi chữa bệnh – Anh-Anh) và go to the hospital.
Những lỗi người Việt hay mắc
- ❌ I am student. → ✅ I am a student.
- ❌ She plays the football. → ✅ She plays football.
- ❌ The life is beautiful. → ✅ Life is beautiful. (nói chung)
- ❌ an university → ✅ a university
- ❌ I have a breakfast at 7. → ✅ I have breakfast at 7.
Bài tập nhỏ
Điền a, an, the hoặc để trống (Ø):
- He waited for ______ hour.
- ______ moon is very bright tonight.
- My father is ______ doctor.
- I love ______ music.
- She can play ______ violin.
- I saw ______ cat. ______ cat was black.
Đáp án: 1. an · 2. The · 3. a · 4. Ø · 5. the · 6. a – The
Mẹo cuối: khi đọc tiếng Anh, hãy chú ý xem danh từ đi kèm mạo từ nào. Các bài Đọc hiểu theo cấp độ trên Daisy Việt là nguồn ví dụ tự nhiên rất tốt để bạn "ngấm" cách dùng a, an, the mà không cần học thuộc quy tắc.
💬 Bình luận (0)