whereabove

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở trên đó, phía trên mà
🎯
Đừng chỉ tra "whereabove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to denote a position or direction above a specified point or reference
✏️
Câu ví dụ
The provisions of this agreement shall apply to all property located on the land whereabove the conservation easement is established.
Các quy định của thỏa thuận này sẽ áp dụng cho tất cả tài sản nằm trên đất phía trên đó được thiết lập bảo tồn.
✅
Luyện tập

"whereabove" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Place