tour
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyến lưu diễn, loạt buổi hòa nhạc
💡
Definition (English)
a series of concerts held in different locations
✏️
Câu ví dụ
The famous rock band announced a world tour, including stops in major cities across North America , Europe , and Asia .
Ban nhạc rock nổi tiếng đã công bố một chuyến lưu diễn toàn cầu, bao gồm các điểm dừng tại các thành phố lớn ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á.