neoclassicism
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa tân cổ điển, phong cách tân cổ điển
Definition (English)
a style of art, literature, music, or architecture that imitates the style practiced in ancient Greece and Rome
Câu ví dụ
Neoclassicism experienced a revival in the 19th century, with artists and architects across Europe and the Americas embracing classical ideals in their work.
Chủ nghĩa tân cổ điển đã trải qua một sự hồi sinh vào thế kỷ 19, với các nghệ sĩ và kiến trúc sư trên khắp châu Âu và châu Mỹ chấp nhận các lý tưởng cổ điển trong tác phẩm của họ.