philomath
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ham học hỏi, người yêu tri thức
💡
Definition (English)
a lover of learning or a devotee to the pursuit of knowledge in various fields
✏️
Câu ví dụ
The online community provided a platform for philomaths to share their passion for learning .
Cộng đồng trực tuyến đã cung cấp một nền tảng cho những người yêu tri thức để chia sẻ niềm đam mê học hỏi của họ.