to idle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chạy không tải, để máy chạy không tải
Definition (English)
to run an engine slowly without being engaged in any work or gear
Câu ví dụ
The airplane idled on the runway , awaiting clearance for takeoff .
Máy bay chạy không tải trên đường băng, chờ đợi sự cho phép cất cánh.