to ram
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đâm mạnh, húc mạnh
💡
Definition (English)
to crash violently into an obstacle
✏️
Câu ví dụ
The runaway train rammed into the stationary locomotive at the station , causing a catastrophic derailment .
Đoàn tàu mất kiểm soát đâm vào đầu máy đang đứng yên tại nhà ga, gây ra một vụ trật bánh thảm khốc.