to ram
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đâm mạnh, húc mạnh
Definition (English)
to crash violently into an obstacle
Câu ví dụ
The runaway train rammed into the stationary locomotive at the station , causing a catastrophic derailment .
Đoàn tàu mất kiểm soát đâm vào đầu máy đang đứng yên tại nhà ga, gây ra một vụ trật bánh thảm khốc.