avian
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc chim, liên quan đến chim
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of birds
✏️
Câu ví dụ
The avian respiratory system is highly efficient , allowing birds to extract oxygen during both inhalation and exhalation .
Hệ hô hấp chim rất hiệu quả, cho phép chim lấy oxy cả khi hít vào và thở ra.