savannah
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảo nguyên, đồng cỏ nhiệt đới
💡
Definition (English)
an expansive flat land covered in grass, scattered with trees, and found in tropical or subtropical areas
✏️
Câu ví dụ
The Serengeti Plain in East Africa is a famous savannah known for its annual wildebeest migration .
Đồng bằng Serengeti ở Đông Phi là một thảo nguyên nổi tiếng được biết đến với cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò.