to forestall
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, phòng ngừa
💡
Definition (English)
to stop something from happening by acting ahead of time
✏️
Câu ví dụ
The company issued a statement to forestall rumors.
Công ty đã ra một tuyên bố để ngăn chặn tin đồn.