to shirk
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trốn tránh, lảng tránh
💡
Definition (English)
to avoid or neglect one's responsibilities, often by finding ways to escape from them
✏️
Câu ví dụ
Some individuals may shirk community service or volunteer opportunities , missing the chance to make a positive impact .
Một số cá nhân có thể trốn tránh dịch vụ cộng đồng hoặc cơ hội tình nguyện, bỏ lỡ cơ hội tạo ra tác động tích cực.