to overexert
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gắng sức quá mức, cố quá sức
Definition (English)
to strain or expend excessive physical or mental effort beyond one's capacity
Câu ví dụ
Long hours of studying before exams caused the student to overexert mentally, affecting concentration and performance.
Những giờ học dài trước kỳ thi khiến học sinh căng thẳng quá mức về mặt tinh thần, ảnh hưởng đến sự tập trung và hiệu suất.